genus spiranthes
Định nghĩa
Danh từ: Chi lan xoắn ốc (genus Spiranthes) là một chi thực vật lớn, phân bố rộng khắp thế giới, thuộc họ Lan (Orchidaceae). Chi này bao gồm các loài lan đất (terrestrial orchids) có hoa màu trắng, thường mọc thành cụm xoắn ốc dọc theo thân.
Ví dụ sử dụng
- (Chi lan xoắn ốc bao gồm nhiều loài thường được gọi là "tóc quý bà".)
- (Các loài lan thuộc chi lan xoắn ốc được tìm thấy trên mọi châu lục ngoại trừ Nam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Spiranthes" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc phân loại sinh học để chỉ một nhóm loài có đặc điểm chung.
- Taxonomists have revised the classification of genus Spiranthes based on DNA analysis. (Các nhà phân loại học đã sửa đổi phân loại của chi lan xoắn ốc dựa trên phân tích DNA.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiranthes (n): tên khoa học của chi này, thường được dùng thay thế cho "genus Spiranthes".
- Spiranthes is known for its distinctive spiral flower arrangement. (Spiranthes nổi tiếng với cách sắp xếp hoa xoắn ốc đặc trưng.)
- Spiranthes cernua (n): một loài điển hình trong chi, còn gọi là "nodding ladies' tresses".
Từ đồng nghĩa
- Chi lan tóc quý bà: tên thông dụng trong tiếng Việt để chỉ các loài thuộc chi Spiranthes.
- Chi lan xoắn: cách gọi ngắn gọn dựa trên đặc điểm hoa xoắn ốc.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc chi Spiranthes: cụm từ dùng để mô tả một loài có quan hệ họ hàng với chi này.
- This orchid belongs to genus Spiranthes. (Loài lan này thuộc chi Spiranthes.)
- Phân loại chi Spiranthes: quá trình xác định và sắp xếp các loài trong chi.
- The classification of genus Spiranthes is still debated among botanists. (Việc phân loại chi Spiranthes vẫn còn gây tranh cãi trong giới thực vật học.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ "genus Spiranthes".